KẾT QUẢ QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH PHỐ THÁNG 01-2014

Monday, 21 April 2014 09:27
1. Chất lượng nước mưa
TT Yếu tố ĐVT Trạm

Cúc Phương

(Ninh Bình)

      Láng         

(Hà Nội)

Việt Trì

(Phú Thọ)

Đà Nẵng

Pleiku      

(Gia Lai)

Tân Sơn Hòa 

(TP Hồ Chí Minh)

1 Nhiệt độ oC       -    
2 pH -       4,59    
3 Độ dẫn điện                  (mS/cm)       94,2    
4 HCO3-          mg/l       0,000    
5 PO43- mg/l       0,000    
6 F- mg/l       0,000    
7 Cl- mg/l Không mưa Không mưa Không mưa 16,268 Không mưa Không mưa
8 NO2- mg/l       0,000    
9 NO3-            mg/l       0,000    
10 SO42-            mg/l       7,259    
11 Na+              mg/l       6,314    
12 NH4+           mg/l       0,000    
13 K+ mg/l       6,541    
14 Mg2+            mg/l       0,901    
15 Ca2+             mg/l       1,663    

Nhận xét: 

Các thông số quan trắc nằm trong giới hạn TCVN

2. Chất lượng nước biển

TT Yếu tố ĐVT Trạm

Hòn Dấu

(Hải Phòng)

Bãi Cháy (Quảng Ninh)

Sầm Sơn

(Thanh Hóa)

 Sơn Trà

(Đà Nẵng)

Quy Nhơn

(Bình Định)

Vũng Tầu

(Bà rịa Vũng tàu) 

1 pH - 7,41 7,13 7,75 7,82 8,02 8,15
2 Nhiệt độ 0C 16,2 16,2 16,3 21,4 21,6 25,4
3 Độ mặn  0/00 29,3 29,3 26,9 6,52 27,5 30,1
4 DO mg/l - - 6,64 15,9 - 6,53
5 COD  mg/l - - - 4,800 53,600 33,0
6 BOD5 mg/l - - - 1,9 - -
7 Tổng N mg/l 0,302 0,294 0,321 0,045 0,089 0,429
8 Tổng P mg/l 0,041 0,053 0,043 0,010 0,013 0,009
9 NH4+(N) mg/l 0,136 0,132 0,142 0,000 0,000 0,039
10 NO3-(N) mg/l 0,065 0,062 0,068 0,037 0,084 0,071
11 NO2-(N) mg/l 0,010 0,008 0,011 0,001 0,000 0,008
12 PO43-(P) mg/l 0,022 0,026 0,023 0,007 0,010 0,016
13 SiO2 (theo Si) mg/l 1,476 - 2,430 8,461 1,220 1,194
14 Si  mg/l 0,689 - 1,134 - - 0,557
15 Dầu mỡ mg/l <0,01 - <0,01 0,12 - KPH
16 Tổng Coliform MPN/ - - - 1200 - -
100ml         -  
17 Cu mg/l - - - - - -
18 Pb mg/l - - - - - -
19 Zn mg/l - - - - - -
20 Cd mg/l - - - - - -
21 Hg mg/l - - - - - -
22 As mg/l - - - - - -

3. Chất lượng nước sông - hồ

TT Yếu tố ĐVT Trạm
Lào Cai  Hà Nội  Bến Bình (Hải Dương) Tân Châu (An Giang)  Châu Đốc   (An Giang)   Nhà Bè (TP Hồ Chí Minh) Hoà Bình   Trị An (Đồng Nai)
Sông Hồng Sông Hồng Sông Kinh Thầy Sông Tiền Sông Hậu Sông  Sài Gòn Hồ   Hòa Bình Hồ     Trị An
1 pH - 7,61 7,76 7,78 7,14 7,03 7,38 7,76 6,97
2 Nhiệt độ oC 16,2 16,2 16,2 25,5 25,6 25,5 16,1 25,5
3 Độ dẫn điện  µS/cm 282,0 188,1 194,0 126,3 116,8 13320,0 164,8 49,1
4 DO mg/l 6,64 6,56 6,64 7,4 7,9 4,7 6,56 7,9
5 TSS mg/l - 25,6 - 6,0 6,8 5,6 - 4,8
6 COD mg/l 6,8 5,0 5,1 4,0 4,0 13,0 5,1 8,0
7 BOD5 mg/l - 2,4 - 2,3 1,9 4,2 - 2,5
8 Độ kiềm toàn phần mg/l 90 79 81 46,40 46,00 54,00 72 18,80
9 CO32- mg/l 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
10 HCO3- mg/l 109,80 96,38 98,82 56,61 56,12 65,88 87,84 22,94
11 PO43-(P) mg/l 0,059 0,046 0,047 0,00 0,00 0,00 0,054 0,00
12 F- mg/l 0,696 0,541 0,592 0,10 0,08 0,14 0,600 0,09
13 Cl - mg/l 6,106 2,234 5,295 4,31 4,13 3706,48 1,606 2,25
14 NO2-(N) mg/l 0,005 0,005 0,005 0,00 0,04 0,06 0,005 0,02
15 NO3-(N) mg/l 1,128 0,145 0,319 0,42 0,37 0,56 0,456 0,12
16 SO42- mg/l 25,581 10,450 2,242 4,72 4,38 416,48 5,825 2,74
17 Na+ mg/l 8,138 4,064 6,664 4,78 4,50 2187,52 3,702 2,48
18 NH4(N) mg/l 0,012 0,085 0,012 0,30 0,14 0,89 0,012 0,12
19 K+ mg/l 2,519 1,151 1,796 1,24 1,07 75,65 0,871 0,82
20 Mg2+ mg/l 8,040 5,242 5,858 2,83 2,67 278,94 4,574 1,93
21 Ca2+ mg/l 30,213 24,170 21,121 13,43 13,22 110,52 21,563 3,39
22 Độ cứng toàn phần mg/l 108,6 81,94 76,9 45,19 44,01 1424,64 72,7 16,41
23 Tổng sắt  mg/l 0,241 0,102 0,314 0,32 0,21 1,08 0,114 0,08
24 SiO2 mg/l 12,013 10,191 11,171 12,62 7,41 6,84 12,630 12,09
25 Tổng N mg/l 2,061 0,423 0,605 1,28 1,30 2,90 0,851 1,28
26 Tổng P mg/l 0,015 0,091 0,089 0,09 0,05 0,11 0,106 0,01
27 Cr (VI) mg/l - 0,003 - 10,20 10,01 1,33 - 2,25
28 As mg/l 0,007 0,005 0,005 0,87 0,67 0,67 0,004 0,77
29 Hg mg/l 0,0001 0,0001 0,0002 0,018 0,013 0,072 0,0001 0,025
30 Zn mg/l 0,037 0,034 0,027 0,109 0,028 0,885 0,041 0,056
31 Cd mg/l 0,0002 0,0001 0,0001 0,02 0,003 0.12 0,0001 0,02
32 Pb mg/l 0,004 0,001 0,001 3,85 6,67 5,86 0,003 3,87
33 Cu mg/l 0,089 0,052 0,072 20,67 20,56 14,53 0,016 20,15
34 Ni mg/l 0,004 0,003 0,005 1,26 1,00 1,15 0,002 2,03
35 Mn mg/l 0,023 0,012 0,055 66,46 63,74 100,56 0,007 43,56
36 Cr tổng mg/l 0,002 0,001 0,003 1,05 0,21 8,54 0,003 2,02
37 Dầu mỡ mg/l <0,01 <0,01 <0,01 KPH KPH KPH 0,01 KPH
38 Tổng Coliform MPN/ 100ml - 29 - 930 2400 4600 - 90

Nhận xét:

Các thông số chữ màu da cam vượt ngưỡng TCVN

Rate this item
(0 votes)

Danh mục

Liên kết

 

 

Lịch

« April 2017 »
Mon Tue Wed Thu Fri Sat Sun
          1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30