KẾT QUẢ QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH PHỐ THÁNG 02-2014

Monday, 12 May 2014 10:43

1. Chất lượng nước mưa:

TT Yếu tố ĐVT Trạm
Cúc Phương (Ninh Bình)  Láng          (Hà Nội) Việt Trì (Phú Thọ) Đà Nẵng Pleiku       (Gia Lai) Tân Sơn Hòa  (TP Hồ Chí Minh)
1 Nhiệt độ oC 22,4 22,4 22,4     26,7
2 pH - 6,42 6,15 6,00     7,14
3 Độ dẫn điện                     (mS/cm) 38,5 130,3 90,4     81,2
4 HCO3-          mg/l 2,44 24,40 13,42     19,52
5 PO43- mg/l 0,053 0,053 0,053     0,08
6 F- mg/l 0,552 0,939 0,901     0,18
7 Cl- mg/l 2,346 2,935 2,187 Không mưa Không mưa 4,51
8 NO2- mg/l 0,466 0,977 3,424     0,05
9 NO3-            mg/l 3,393 12,001 3,357     0,40
10 SO42-            mg/l 5,279 15,489 12,429     5,79
11 Na+              mg/l 0,884 7,978 1,596     3,65
12 NH4+           mg/l 0,786 2,356 2,275     1,34
13 K+ mg/l 1,539 2,364 0,504     1,23
14 Mg2+            mg/l 0,473 0,635 0,491     1,64
15 Ca2+             mg/l 2,909 9,186 9,533     3,78
                 

2. Chất lượng nước biển

TT Yếu tố ĐVT Trạm
Hòn Dấu (Hải Phòng) Bãi Cháy (Quảng Ninh) Sầm Sơn (Thanh Hóa)  Sơn Trà (Đà Nẵng) Quy Nhơn (Bình Định) Vũng Tầu (Bà rịa Vũng tàu) 
1 pH - 7,70 7,37 7,37 7,95 7,75 8,12
2 Nhiệt độ 0C 22,3 22,4 22,4 25,3 25,5 26,0
3 Độ mặn  0/00 26,9 30,0 21,4 26,8 28,4 31,7
4 DO mg/l - - 6,56 6,52 Không có mẫu 6,72
5 COD  mg/l - - - 4,40 37,6 -
6 BOD5 mg/l - - - 2,10 Không có mẫu -
7 Tổng N mg/l 0,316 0,296 0,361 0,044 0,088 0,280
8 Tổng P mg/l 0,038 0,048 0,032 0,877 0,007 0,148
9 NH4+(N) mg/l 0,136 0,128 0,186 0,000 0,000 0,060
10 NO3-(N) mg/l 0,069 0,068 0,065 0,039 0,071 0,189
11 NO2-(N) mg/l 0,011 0,010 0,009 0,000 0,000 0,005
12 PO43-(P) mg/l 0,025 0,022 0,023 0.867 0,000 0,003
13 SiO2           (Si) mg/l 3,279 - 6,319 7,521 1,023 0,971
14 Si  mg/l 1,530 - 2,949 - - 0,453
15 Dầu mỡ mg/l <0,01 - 0,010 0,15 Không có mẫu KPH
16 Tổng Coliform MPN/ 100ml - - - 43 Không có mẫu -
17 Cu mg/l - - - - - -
18 Pb mg/l - - - - - -
19 Zn mg/l - - - - - -
20 Cd mg/l - - - - - -
21 Hg mg/l - - - - - -
22 As mg/l - - - - - -

 

* Nhận xét: các thông số quan trắc đo được có giới hạn nằm trong TCVN

Chú thích:
- “KPH”: không phát hiện;
- Dấu “-”: không phân tích.

3. Chất lượng nước sông - hồ

TT Yếu tố ĐVT Trạm
Lào Cai  Hà Nội  Bến Bình (Hải Dương) Tân Châu (An Giang)  Châu Đốc   (An Giang)   Nhà Bè (TP Hồ Chí Minh) Hoà Bình   Trị An (Đồng Nai)
Sông Hồng Sông Hồng Sông Kinh Thầy Sông Tiền Sông Hậu Sông  Sài Gòn Hồ   Hòa Bình Hồ     Trị An
1 pH - 7,58 7,32 7,48 7,33 7,11 6,85 7,30 6,91
2 Nhiệt độ oC 22,5 22,4 22,4 26,0 26,2 26,5 22,5 26,1
3 Độ dẫn điện  µS/cm 257,0 230,0 194,3 174,7 165,7 17710,0 164,0 51,2
4 DO mg/l 6,16 6,00 5,92 7,2 6,8 5,7 6,24 8,0
5 TSS mg/l - 22,8 - 11,5 10,0 6,5 - 10,5
6 COD mg/l 7,1 5,1 5,0 8,0 8,0 11,0 5,0 7,0
7 BOD5 mg/l - 2,4 - 2,1 2,0 2,7 - 2,4
8 Độ kiềm toàn phần mg/l 92 86 85 62,00 52,00 57,00 74 19,20
9 CO32- mg/l 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
10 HCO3- mg/l 112,24 104,92 103,70 75,64 63,44 69,54 90,28 23,42
11 PO43-(P) mg/l 0,062 0,034 0,058 0,00 0,00 0,00 0,102 0,00
12 F- mg/l 0,624 0,512 0,414 0,10 0,09 0,18 0,483 0,05
13 Cl - mg/l 1,845 5,092 2,314 6,12 6,08 4826,92 1,904 2,36
14 NO2-(N) mg/l 0,135 0,005 0,005 0,05 0,05 0,07 0,005 0,02
15 NO3-(N) mg/l 0,146 0,898 0,451 0,40 0,44 0,65 0,058 0,13
16 SO42- mg/l 21,212 10,194 6,125 7,54 7,31 469,31 4,044 2,82
17 Na+ mg/l 12,178 5,114 4,644 6,31 6,18 2627,24 3,714 2,51
18 NH4(N) mg/l 0,388 0,012 0,012 0,13 0,44 0,83 0,472 0,11
19 K+ mg/l 2,632 1,230 0,945 1,44 1,35 89,54 1,133 0,83
20 Mg2+ mg/l 5,520 4,977 5,141 5,17 4,66 317,68 4,754 1,97
21 Ca2+ mg/l 25,353 29,421 25,577 18,05 16,17 145,36 20,037 3,40
22 Độ cứng toàn phần mg/l 86,0 94,0 85,0 66,35 59,57 1671,17 69,6 16,61
23 Tổng sắt  mg/l 0,178 0,418 0,128 0,30 0,35 4,04 0,112 0,35
24 SiO2 mg/l 17,434 12,619 10,436 6,60 7,79 8,76 9,351 8,52
25 Tổng N mg/l 1,204 1,647 0,842 0,77 2,36 3,18 0,963 4,95
26 Tổng P mg/l 0,093 0,072 0,073 0,17 0,11 0,29 0,126 0,04
27 Cr (VI) mg/l - 0,003 - 1,94 3,55 2,12 - 0,90
28 As mg/l 0,003 0,005 0,002 0,82 0,75 0,68 0,004 0,78
29 Hg mg/l 0,0001 0,0001 0,0001 0,019 0,014 0,069 0,0001 0,024
30 Zn mg/l 0,072 0,052 0,032 0,119 0,030 0,867 0,052 0,067
31 Cd mg/l 0,0001 0,0001 0,0001 0,02 0,078 0,12 0,0001 0,02
32 Pb mg/l 0,001 0,011 0,002 3,99 6,94 5,96 0,003 3,96
33 Cu mg/l 0,068 0,047 0,018 20,67 20,20 13,67 0,014 20,67
34 Ni mg/l 0,003 0,002 0,002 1,26 0,97 1,27 0,002 1,02
35 Mn mg/l 0,014 0,031 0,009 66,48 61,77 99,73 0,009 45,76
36 Cr tổng mg/l 0,002 0,002 0,003 1,56 1,25 6,24 0,003 2,13
37 Dầu mỡ mg/l <0,01 0,01 <0,01 KPH KPH KPH 0,01 KPH
38 Tổng Coliform MPN/100ml - 40 - 150 460 2400 - 150

* Nhận xét:  Các thông số chữ màu đỏ vượt ngưỡng TCVN

Rate this item
(0 votes)

Danh mục

Liên kết

 

 

Lịch

« March 2017 »
Mon Tue Wed Thu Fri Sat Sun
    1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30 31